-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: =====/i'məʊt/ ===== == Thông dụng== ===Nội động từ=== =====Biểu lộ cảm xúc quá khích; giả bộ; làm bộ làm tịch===== Category: Thông dụng)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - =====/i'məʊt/ ======= Thông dụng==== Thông dụng==- ===Nội động từ===+ =====Nội động từ==========Biểu lộ cảm xúc quá khích; giả bộ; làm bộ làm tịch==========Biểu lộ cảm xúc quá khích; giả bộ; làm bộ làm tịch=====- [[Category: Thông dụng]]+ [[Category: Thông dụng]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[act]] , [[dramatize]] , [[exaggerate]] , [[ham it up ]]* , [[overact]] , [[overdramatize]] , [[overplay]] , [[gush]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- act , dramatize , exaggerate , ham it up * , overact , overdramatize , overplay , gush
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
