-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">sæk</font>'''/==========/'''<font color="red">sæk</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====(sinh vật học) túi, bao (bộ phận giống cái túi của một động vật hay cây cối)==========(sinh vật học) túi, bao (bộ phận giống cái túi của một động vật hay cây cối)=====- + ::[[Alveolar]] [[sac]]+ ::Túi phế nang=====(y học) túi, bao (trong cơ thể)==========(y học) túi, bao (trong cơ thể)=====Dòng 17: Dòng 12: =====( SAC) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bộ tư lệnh không quân chiến lược ( Strategic Air Command)==========( SAC) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bộ tư lệnh không quân chiến lược ( Strategic Air Command)=====- ==Kỹ thuật chung ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====bao=====+ - + - =====bọng=====+ - + - =====túi=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====bao=====+ - + - =====túi=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=sac sac] : Corporateinformation+ - ===Nguồn khác===+ === Kỹ thuật chung ===- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=sac&searchtitlesonly=yes sac] : bized+ =====bao=====- ==Oxford==+ =====bọng=====- ===N.===+ - =====A baglike cavity, enclosed by a membrane, in an animal orplant.=====+ =====túi=====+ === Kinh tế ===+ =====bao=====- =====The distended membrane surrounding a hernia, cyst,tumour, etc. [F sac or L saccus SACK(1)]=====+ =====túi=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung]][[Category:Kinh tế]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[bag]] , [[bursa]] , [[cavity]] , [[cyst]] , [[pocket]] , [[pouch]] , [[sack]] , [[vesicle]]Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
(sinh vật học) túi, bao (bộ phận giống cái túi của một động vật hay cây cối)
- Alveolar sac
- Túi phế nang
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
