• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự trong sạch, sự tẩy rửa===== =====(y học) sự tẩy, sự tiệt trùng===== =====(tôn giáo) sự rửa tội===== ...)
    Hiện nay (04:55, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">pə:´geiʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    =====(tôn giáo) sự rửa tội=====
    =====(tôn giáo) sự rửa tội=====
    -
    == Y học==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====tẩy xổ=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự lọc trong=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự làm sạch=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự tẩy=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Purification.=====
    +
    -
    =====Purging of the bowels.=====
    +
    === Y học===
     +
    =====tẩy xổ=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====sự lọc trong=====
    -
    =====Spiritualcleansing, esp. (RC Ch.) of a soul in purgatory.=====
    +
    =====sự làm sạch=====
    -
    =====Hist. thecleansing of oneself from accusation or suspicion by an oath orordeal. [ME f. OF purgation or L purgatio (as PURGE)]=====
    +
    =====sự tẩy=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[lustration]] , [[evacuation]] , [[excretion]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /pə:´geiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự trong sạch, sự tẩy rửa
    (y học) sự tẩy, sự tiệt trùng
    (tôn giáo) sự rửa tội

    Chuyên ngành

    Y học

    tẩy xổ

    Kinh tế

    sự lọc trong
    sự làm sạch
    sự tẩy

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X