• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(từ hiếm,nghĩa hiếm), (đùa cợt) sự hôn hít===== =====(từ hiếm,nghĩa hiếm); (đùa cợt) cái hôn===== =====(t...)
    Hiện nay (15:58, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸ɔskju´leiʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    =====(toán học) sự mật tiếp=====
    =====(toán học) sự mật tiếp=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====sự mật tiếp=====
    +
    =====(hình học ) sự mật tiếp=====
     +
     
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====sự mật tiếp=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=osculation osculation] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[buss]] , [[smack]] , [[smacker]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /¸ɔskju´leiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    (từ hiếm,nghĩa hiếm), (đùa cợt) sự hôn hít
    (từ hiếm,nghĩa hiếm); (đùa cợt) cái hôn
    (toán học) sự mật tiếp

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (hình học ) sự mật tiếp

    Kỹ thuật chung

    sự mật tiếp

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    buss , smack , smacker

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X