• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (06:57, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ri´zent</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    /riselt/
    +
    -
     
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Ngoại động từ===
    ===Ngoại động từ===
    Dòng 16: Dòng 9:
    ::phật ý vì một câu nói đùa
    ::phật ý vì một câu nói đùa
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====phẫn uất=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Feel embittered or bitter about, feel envious or jealous of,begrudge, have hard feelings about, be displeased or disgruntledat, be angry about: I resent having to go to work while you sitabout the house all day.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Show or feel indignation at; be aggrieved by (acircumstance, action, or person) (we resent being patronized).[obs. F resentir (as RE-, L sentire feel)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=resent resent] : Chlorine Online
    +
    === Xây dựng===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====phẫn uất=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[bear a grudge]] , [[begrudge]] , [[be in a huff]] , [[be insulted]] , [[be offended by]] , [[be put off by]] , [[be rubbed wrong way]] , [[be vexed]] , [[dislike]] , [[feel bitter]] , [[feel sore]] , [[frown at]] , [[get nose out of joint]] , [[grudge]] , [[harbor a grudge]] , [[have hard feelings]] , [[object to]] , [[take amiss]] , [[take as an insult]] , [[take exception]] , [[take offense]] , [[take umbrage]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[be happy]] , [[like]] , [[love]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /ri´zent/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Bực tức, phẫn nộ, không bằng lòng, bực bội
    I bitterly resent your criticism
    tôi rất phẫn nộ về lời chỉ trích của ông
    to resent a bit of fun
    phật ý vì một câu nói đùa

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    phẫn uất

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X