-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ə'træktivnis</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- | __TOC__+ - |}+ - [ə'træktivnis]==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 9: =====Sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốn, sự quyến rũ, sự duyên dáng==========Sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốn, sự quyến rũ, sự duyên dáng=====- ==Toán & tin==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====độ hấp dẫn=====+ === Toán & tin ===+ =====độ hấp dẫn=====''Giải thích VN'': Là một hoặc nhiều đặc tính của một vị trí, tạo nên động cơ cho chuyến đi đến vị trí đó. Ví dụ, độ hấp dẫn của một kho bán lẻ là một hàm được xác định từ một hoặc kết hợp các thông số: địa điểm bán hàng, nơi đỗ xe, giá sản phẩm.''Giải thích VN'': Là một hoặc nhiều đặc tính của một vị trí, tạo nên động cơ cho chuyến đi đến vị trí đó. Ví dụ, độ hấp dẫn của một kho bán lẻ là một hàm được xác định từ một hoặc kết hợp các thông số: địa điểm bán hàng, nơi đỗ xe, giá sản phẩm.+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[allure]] , [[allurement]] , [[appeal]] , [[call]] , [[charisma]] , [[charm]] , [[draw]] , [[enchantment]] , [[enticement]] , [[fascination]] , [[glamour]] , [[lure]] , [[magnetism]] , [[witchery]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- allure , allurement , appeal , call , charisma , charm , draw , enchantment , enticement , fascination , glamour , lure , magnetism , witchery
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
