• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (12:07, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 11: Dòng 11:
    ::ngủ cho qua thời gian; đà đẫn cho qua giờ
    ::ngủ cho qua thời gian; đà đẫn cho qua giờ
    -
    ==Chuyên ngành==
     
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====N. & v.=====
     
    -
    =====Colloq.=====
     
    -
    =====N. a short sleep, esp. in the daytime.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====V.intr. take a snooze.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[catnap]] , [[doze]] , [[forty winks ]]* , [[nap]] , [[siesta]] , [[slumber]]
    -
    =====Snoozer n. snoozy adj. (snoozier,snooziest). [18th-c. sl.: orig. unkn.]=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[catnap]] , [[doze]] , [[drop off]] , [[drowse]] , [[nap]] , [[nod off]] , [[siesta]] , [[slumber]] , [[take forty winks]] , [[nod]] , [[forty winks]] , [[sleep]]
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=snooze snooze] : National Weather Service
    +
    :[[awakening]] , [[consciousness]] , [[wakefulness]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====verb=====
     +
    :[[awaken]] , [[wake up]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /snu:z/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thông tục) một giấc ngủ ngắn; giấc ngủ chợt

    Nội động từ

    (thông tục) ngủ một giấc ngắn (nhất là ban ngày); ngủ gà gật
    to snooze time away
    ngủ cho qua thời gian; đà đẫn cho qua giờ


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    verb
    awaken , wake up

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X