-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">´sɔljubl</font>'''/==========/'''<font color="red">´sɔljubl</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====( + in) có thể hoà tan, hoà tan được==========( + in) có thể hoà tan, hoà tan được=====::[[soluble]] [[aspirin]]::[[soluble]] [[aspirin]]::thuốc axpirin có thể hoà tan::thuốc axpirin có thể hoà tan- =====Có thể giải quyết, có thể giải thích==========Có thể giải quyết, có thể giải thích=====- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====giải được=====- |}+ === Điện lạnh====== Điện lạnh===- =====tan được=====+ =====tan được=====::[[soluble]] [[substance]]::[[soluble]] [[substance]]::chất hòa tan được::chất hòa tan đượcDòng 21: Dòng 16: ::hòa tan (được) trong nước::hòa tan (được) trong nước=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====hòa tan được=====+ =====hòa tan được=====::[[soluble]] [[dye]]::[[soluble]] [[dye]]::thuốc nhuộm hòa tan được::thuốc nhuộm hòa tan đượcDòng 28: Dòng 23: ::[[water-soluble]]::[[water-soluble]]::hòa tan (được) trong nước::hòa tan (được) trong nước- =====giải được=====+ =====giải được=====::[[soluble]] [[group]]::[[soluble]] [[group]]::nhóm giải được::nhóm giải đượcDòng 34: Dòng 29: ::dàn giải được::dàn giải được=====tan==========tan=====- === Oxford===- =====Adj.=====- =====That can be dissolved, esp. in water.=====- - =====That can besolved.=====- - =====Solubility n. [ME f.OF f. LL solubilis (as SOLVE)]=====- - == Tham khảo chung ==- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=soluble soluble] : National Weather Service+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=soluble soluble] : Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=soluble soluble] : Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
hòa tan được
- soluble dye
- thuốc nhuộm hòa tan được
- soluble substance
- chất hòa tan được
- water-soluble
- hòa tan (được) trong nước
tan
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
