• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (06:50, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 9: Dòng 9:
    =====Sự gan dạ, sự táo bạo=====
    =====Sự gan dạ, sự táo bạo=====
    -
    ==Chuyên ngành==
    +
     
    -
    {|align="right"
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    | __TOC__
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    |}
    +
    =====noun=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[adventurousness]] , [[audacity]] , [[bravado]] , [[brave deed]] , [[courage]] , [[daring action]] , [[great courage]] , [[heroic deed]] , [[overboldness]] , [[risk-taking]] , [[valor]] , [[venturousness]] , [[daring]] , [[feat]] , [[nerve]] , [[reckless]]
    -
    =====N.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    =====Literary joc. heroic courage or action. [ME, = daring todo, misinterpreted by Spenser and by Scott]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /,deriη'du:/

    Thông dụng

    Danh từ

    Hành động gan dạ, hành động táo bạo
    Sự gan dạ, sự táo bạo

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X