• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (13:52, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 6: Dòng 6:
    =====Không may, rủi ro, xui xẻo=====
    =====Không may, rủi ro, xui xẻo=====
    -
    ==Chuyên ngành==
     
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====Adj.=====
     
    -
    =====Having no luck; unfortunate.=====
     
    -
    =====Lucklessly adv.lucklessness n.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[hapless]] , [[ill-fated]] , [[ill-starred]] , [[star-crossed]] , [[unhappy]] , [[unlucky]] , [[untoward]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /'lʌklis/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không may, rủi ro, xui xẻo

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X