• /ʌn´touəd/

    Thông dụng

    Tính từ

    Bất lịch sự, vô lễ, khiếm nhã
    an untoward behaviour
    cách ăn ở bất lịch sự
    Không hay, không may, rủi ro, bất hạnh
    an untoward event
    một sự kiện rủi ro
    Khó bảo, hư, cứng đầu cứng cổ
    an untoward person
    một người khó bảo
    Bất tiện, không thuận lợi
    untoward weather
    thời tiết không thuận lợi
    Không may mắn, rủi ro
    Không thích hợp, không đúng lúc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X