• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (18:51, ngày 20 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">´failiη</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´failiη</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Sự giũa=====
    =====Sự giũa=====
    - 
    =====( số nhiều) mạt giũa=====
    =====( số nhiều) mạt giũa=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====sự đưa vào phiếu ghi tên, sự đưa vào bộ phận lưu trữ=====
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    -
    =====sự giũa=====
    +
    =====sự giũa=====
    -
     
    +
    =====vụn sắt=====
    =====vụn sắt=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====giũa=====
    +
    =====giũa=====
    ::die-filing [[machine]]
    ::die-filing [[machine]]
    ::máy giũa khuôn
    ::máy giũa khuôn
    Dòng 30: Dòng 24:
    ::[[flexible]] shaft-filing [[machine]]
    ::[[flexible]] shaft-filing [[machine]]
    ::máy giũa có trục mềm
    ::máy giũa có trục mềm
    -
    =====mạt giũa=====
    +
    =====mạt giũa=====
    -
     
    +
    =====mạt sắt=====
    -
    =====mạt sắt=====
    +
    =====phoi giũa=====
    -
     
    +
    =====sự cưa=====
    -
    =====phoi giũa=====
    +
    =====sự lưu giữ=====
    -
     
    +
    =====sự sắp xếp=====
    -
    =====sự cưa=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự lưu giữ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự sắp xếp=====
    +
    -
     
    +
    =====sự tạo tệp=====
    =====sự tạo tệp=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====sự lấp đầy=====
    +
    =====sự lấp đầy=====
    -
     
    +
    =====sự sắp xếp=====
    -
    =====sự sắp xếp=====
    +
    =====sự sắp xếp hồ sơ=====
    -
     
    +
    =====sự sắp xếp lưu trữ=====
    -
    =====sự sắp xếp hồ sơ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự sắp xếp lưu trữ=====
    +
    -
     
    +
    =====sự xếp loại=====
    =====sự xếp loại=====
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====N.=====
     
    -
    =====(usu. in pl.) a particle rubbed off by a file.=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=filing filing] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=filing&submit=Search filing] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=filing filing] : Chlorine Online
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=filing filing] : Foldoc
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´failiη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự giũa
    ( số nhiều) mạt giũa

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự đưa vào phiếu ghi tên, sự đưa vào bộ phận lưu trữ

    Xây dựng

    sự giũa
    vụn sắt

    Kỹ thuật chung

    giũa
    die-filing machine
    máy giũa khuôn
    draw-filing
    giũa cạnh
    filing machine
    máy giũa
    filing machine
    máy giũa (cưa)
    filing mark
    vết giũa
    flexible shaft-filing machine
    máy giũa có trục mềm
    mạt giũa
    mạt sắt
    phoi giũa
    sự cưa
    sự lưu giữ
    sự sắp xếp
    sự tạo tệp

    Kinh tế

    sự lấp đầy
    sự sắp xếp
    sự sắp xếp hồ sơ
    sự sắp xếp lưu trữ
    sự xếp loại

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X