• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (16:06, ngày 21 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">pris'kriptiv</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">pris'kriptiv</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    - 
    =====Đề ra quy tắc, đề ra mệnh lệnh, đặt ra luật lệ, đưa ra chỉ thị=====
    =====Đề ra quy tắc, đề ra mệnh lệnh, đặt ra luật lệ, đưa ra chỉ thị=====
    - 
    =====(pháp lý) căn cứ theo quyền thời hiệu=====
    =====(pháp lý) căn cứ theo quyền thời hiệu=====
    - 
    =====(ngôn ngữ học) đề ra quy tắc, đưa ra cách dùng (ngôn ngữ..)=====
    =====(ngôn ngữ học) đề ra quy tắc, đưa ra cách dùng (ngôn ngữ..)=====
    ::[[a]] [[prescriptive]] [[grammar]] [[of]] [[the]] [[English]] [[language]]
    ::[[a]] [[prescriptive]] [[grammar]] [[of]] [[the]] [[English]] [[language]]
    ::quy tắc ngữ pháp trong tiếng Anh
    ::quy tắc ngữ pháp trong tiếng Anh
    - 
    =====Theo lệ, theo phong tục tập quán=====
    =====Theo lệ, theo phong tục tập quán=====
    ::[[prescriptive]] [[rights]]
    ::[[prescriptive]] [[rights]]
    ::quyền theo tục lệ
    ::quyền theo tục lệ
    - 
    =====Theo toa, theo đơn thuốc=====
    =====Theo toa, theo đơn thuốc=====
    -
    ==Chuyên ngành==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    {|align="right"
    +
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
    =====Dictatorial, constrictive, didactic, restrictive,dogmatic, authoritarian, overbearing, autocratic, imperious: Asgrammar is a description of how language works, it cannot beprescriptive.=====
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
    =====Prescribing.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Linguistics concerned with or layingdown rules of usage.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Based on prescription (prescriptiveright).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Prescribed by custom.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Prescriptively adv.prescriptiveness n. prescriptivism n. prescriptivist n. & adj.[LL praescriptivus (as PRESCRIBE)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=prescriptive prescriptive] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=prescriptive prescriptive] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /pris'kriptiv/

    Thông dụng

    Tính từ

    Đề ra quy tắc, đề ra mệnh lệnh, đặt ra luật lệ, đưa ra chỉ thị
    (pháp lý) căn cứ theo quyền thời hiệu
    (ngôn ngữ học) đề ra quy tắc, đưa ra cách dùng (ngôn ngữ..)
    a prescriptive grammar of the English language
    quy tắc ngữ pháp trong tiếng Anh
    Theo lệ, theo phong tục tập quán
    prescriptive rights
    quyền theo tục lệ
    Theo toa, theo đơn thuốc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X