• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (14:13, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 8: Dòng 8:
    =====Tối đa, tột độ, tối cao, lớn nhất=====
    =====Tối đa, tột độ, tối cao, lớn nhất=====
    -
    ==Chuyên ngành==
     
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====Adj.=====
     
    -
    =====Being or relating to a maximum; the greatest possible insize, duration, etc.=====
     
    -
    =====Maximally adv.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[top]] , [[topmost]] , [[ultimate]] , [[utmost]] , [[uttermost]]
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=maximal maximal] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=maximal maximal] : Chlorine Online
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    *[http://foldoc.org/?query=maximal maximal] : Foldoc
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´mæksiməl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Toàn diện nhất
    Tối đa, tột độ, tối cao, lớn nhất

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    top , topmost , ultimate , utmost , uttermost

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X