• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (17:53, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 19: Dòng 19:
    =====Triển lãm nhìn lại quá khứ sáng tác=====
    =====Triển lãm nhìn lại quá khứ sáng tác=====
    -
    ==Chuyên ngành==
     
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====Adj. & n.=====
     
    -
    =====Adj.=====
     
    -
    =====Looking back on or dealing with the past.2 (of an exhibition, recital, etc.) showing an artist'sdevelopment over his or her lifetime.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====(of a statute etc.)applying to the past as well as the future; retroactive.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[backward]] , [[remembrance]] , [[retroactive]] , [[review]]
    -
    =====(ofa view) lying to the rear.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====N. a retrospective exhibition,recital, etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Retrospectively adv.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=retrospective retrospective] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=retrospective retrospective] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=retrospective retrospective] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /¸retrou´spektiv/

    Thông dụng

    Tính từ

    Hồi tưởng quá khứ, nhìn lại dĩ vãng, nhìn lại quá khứ
    retrospective thought
    những ý nghĩ nhìn lại quá khứ
    Có hiệu lực trở về trước, áp dụng cho cả quá khứ lẫn tương lai (về luật pháp, sự thanh toán..)
    a retrospective pay rise
    một sự tăng lương có hiệu lực trở về trước
    Ngó lại sau, nhìn lại sau (cái nhìn)
    Ở đằng sau (phong cảnh)

    Danh từ

    Triển lãm nhìn lại quá khứ sáng tác

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X