-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">nape</font>'''/==========/'''<font color="red">nape</font>'''/=====- - ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Lớp phủ==========Lớp phủ=====- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====[tầng, lớp] phủ; vỏ=====- |}+ ::[[nappe]] [[of]] [[a]] [[conical]] [[surface]]+ ::tầng phủ của một mặt cônic=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========nếp phủ==========nếp phủ=====- =====đập tràn==========đập tràn=====::[[nappe]] [[of]] [[water]]::[[nappe]] [[of]] [[water]]::dải nước qua đập tràn::dải nước qua đập tràn=====lớp khí ngầm==========lớp khí ngầm=====- =====lớp nước ngầm==========lớp nước ngầm=====- =====lớp phủ==========lớp phủ=====- =====lưỡi nước==========lưỡi nước=====- =====tầng nước ngầm==========tầng nước ngầm=====::[[captive]] [[nappe]]::[[captive]] [[nappe]]Dòng 34: Dòng 26: ::tầng phủ của một mặt conic::tầng phủ của một mặt conic=====vỉa==========vỉa=====- =====vỏ==========vỏ=====- === Oxford===- =====N.=====- =====Geol. a sheet of rock that has moved sideways overneighbouring strata, usu. as a result of overthrust. [F nappetablecloth]=====- - == Tham khảo chung ==- - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=nappe&submit=Search nappe] : amsglossary- [[Thể_loại:Thông dụng]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Tham khảo chung]][[Thể_loại:Toán & tin]]- [[Thể_loại:Kỹ thuật chung]]+ - [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]+ - [[Thể_loại:Tham khảo chung]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
