• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (16:13, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 2: Dòng 2:
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    -
    Cách viết khác [[grummet]]
    +
    ===Danh từ===
     +
    =====người giữ ngựa=====
    -
    =====Như grummet=====
    +
    =====quan hầu (trong hoàng gia Anh)=====
    -
    ==Chuyên ngành==
    +
    =====chú rể ((viết tắt) của bridegroom)=====
    -
    {|align="right"
    +
    ===Ngoại động từ===
    -
    | __TOC__
    +
    =====chải lông (cho ngựa)=====
    -
    |}
    +
    =====((thường) động tính từ quá khứ) ăn mặc tề chỉnh chải chuốt=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ::[[to]] [[be]] [[well]] [[groomed]]
    -
    =====N.=====
    +
    ::ăn mặc tề chỉnh chải chuốt
    -
    =====Stable-boy, stableman, Brit stable-lad, Archaic ostler orhostler, equerry: The groom unsaddled the horses and began tocurry them.=====
    +
    ::[[to]] [[be]] [[badly]] [[groomed]]
     +
    ::ăn mặc lôi thôi nhếch nhác
     +
    =====(thông tục) chuẩn bị (cho người nào bước vào nghề gì)=====
     +
    ::[[to]] [[groom]] [[someone]] [[for]] [[stardom]]
     +
    :: chuẩn bị cho ai trở thành diễn viên điện ảnh
    -
    =====Bridegroom: Let's drink to the bride and groom!=====
     
    -
    =====V.=====
     
    -
    =====Spruce up, dress, tidy or neaten up, smarten up,titivate or tittivate, preen, primp, refresh: Every time shepasses a mirror Vivian stops to groom herself.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Fit, train,prepare, coach, tutor, brief, drill, prime, (get or make) ready,adapt, shape: McCusker is being groomed for a directorship.=====
    +
    =====noun=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[benedict]] , [[bridegroom]] , [[fianc]]
    -
    =====N. & v.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A person employed to take care of horses.=====
    +
    -
     
    +
    -
    ======BRIDEGROOM.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Brit. Mil. any of certain officers of the RoyalHousehold.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.tr.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A curry or tend (a horse). b give a neatappearance to (a person etc.).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of an ape or monkey etc.)clean and comb the fur (of its fellow) with the fingers.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Prepare or train (a person) for a particular purpose or activity(was groomed for the top job). [ME, orig. = boy: orig. unkn.]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=groom groom] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /grum , grʊm/

    Thông dụng

    Danh từ

    người giữ ngựa
    quan hầu (trong hoàng gia Anh)
    chú rể ((viết tắt) của bridegroom)

    Ngoại động từ

    chải lông (cho ngựa)
    ((thường) động tính từ quá khứ) ăn mặc tề chỉnh chải chuốt
    to be well groomed
    ăn mặc tề chỉnh chải chuốt
    to be badly groomed
    ăn mặc lôi thôi nhếch nhác
    (thông tục) chuẩn bị (cho người nào bước vào nghề gì)
    to groom someone for stardom
    chuẩn bị cho ai trở thành diễn viên điện ảnh


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X