-
(Khác biệt giữa các bản)(thêm phiên âm)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">leitist</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - '''<font color="red">+ - /''''leitist'''/+ - </font>'''+ - + - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ, cấp cao nhất của .late======Tính từ, cấp cao nhất của .late===- =====Muộn nhất; mới nhất, gần đây nhất==========Muộn nhất; mới nhất, gần đây nhất=====::[[the]] [[latest]] [[news]]::[[the]] [[latest]] [[news]]Dòng 20: Dòng 9: ::[[at]] [[the]] [[latest]]::[[at]] [[the]] [[latest]]::muộn nhất là..., trễ nhất là.....::muộn nhất là..., trễ nhất là.....- == Toán & tin ==== Toán & tin ==- ===Nghĩa chuyên ngành========chậm nhất==========chậm nhất=====- =====muộn nhất==========muộn nhất=====- == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành========cuối cùng==========cuối cùng=====- =====gần nhất==========gần nhất=====- =====mới nhất==========mới nhất=====::[[latest]] [[data]]::[[latest]] [[data]]Dòng 41: Dòng 23: ::phiên bản mới nhất::phiên bản mới nhất- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin]]- ===Adj.===+ - + - =====See last , 2.=====+ - + - =====Fashionable, current, modern, up to theminute, Colloq in: She drives the latest model.=====+ - + - =====N.=====+ - + - =====Most recent or up-to-date or modern development or newsor example: What's the latest? Have you seen the latest inscuba gear?=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=latest latest]: National Weather Service+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=latest latest]: Corporateinformation+ Hiện nay
Kỹ thuật chung
mới nhất
- latest data
- số liệu mới nhất
- latest technology
- công nghệ mới nhất
- latest version
- phiên bản mới nhất
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
