• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự kéo dài; sự được kéo dài===== ::the prolongation of a straight line ::sự kéo dài một đư...)
    Hiện nay (16:55, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸prouləη´geiʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 20: Dòng 14:
    =====Sự phát âm kéo dài (một âm tiết...)=====
    =====Sự phát âm kéo dài (một âm tiết...)=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====thác triển=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====độ kéo dài (thời gian)=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự kéo dài, sự mở rộng, thác triển=====
    -
    =====sự kéo dài=====
    +
    === Điện===
     +
    =====độ kéo dài (thời gian)=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====sự kéo dài=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[elongation]] , [[protraction]]
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=prolongation prolongation] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /¸prouləη´geiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự kéo dài; sự được kéo dài
    the prolongation of a straight line
    sự kéo dài một đường thẳng
    Sự thêm vào; sự nối dài, đoạn nối dài thêm
    the prolongation of a wall
    sự nối dài thêm một bức tường
    Sự phát âm kéo dài (một âm tiết...)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự kéo dài, sự mở rộng, thác triển

    Điện

    độ kéo dài (thời gian)

    Kỹ thuật chung

    sự kéo dài

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X