• (Khác biệt giữa các bản)
    (h)
    Hiện nay (17:30, ngày 21 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">'bitəli</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'bitəli</font>'''/=====
    - 
    - 
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Phó từ===
    ===Phó từ===
    - 
    =====Cay đắng, chua chát=====
    =====Cay đắng, chua chát=====
    ::[[the]] [[widow]] [[smiles]] [[bitterly]] [[to]] [[her]] [[neighbours]]
    ::[[the]] [[widow]] [[smiles]] [[bitterly]] [[to]] [[her]] [[neighbours]]

    Hiện nay

    /'bitəli/

    Thông dụng

    Phó từ

    Cay đắng, chua chát
    the widow smiles bitterly to her neighbours
    người đàn bà goá mỉm cười chua chát với những người hàng xóm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X