• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (15:30, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 10: Dòng 10:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====tính vân=====
    +
    =====(thiên văn ) tinh vân=====
    === Y học===
    === Y học===
    =====chứng mắt kéo mây=====
    =====chứng mắt kéo mây=====

    Hiện nay

    /´nebjulə/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .nebulae

    (thiên văn học) tinh vân
    (y học) chứng mắt kéo mây

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thiên văn ) tinh vân

    Y học

    chứng mắt kéo mây

    Điện lạnh

    tinh vân
    irregular nebula
    tinh vân không đều đặn

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    galaxy , nimbus , vapor

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X