-
(Khác biệt giữa các bản)n (Thêm nghĩa địa chất)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 9: Dòng 9: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====lớp mỏng, bản mỏng=====+ === Xây dựng====== Xây dựng===Dòng 32: Dòng 35: === Kinh tế ====== Kinh tế ========phiến mỏng==========phiến mỏng=====+ ===Địa chất===+ =====lá mỏng, phiến mỏng =====+ ==Các từ liên quan====Các từ liên quan=====Từ đồng nghĩa======Từ đồng nghĩa===Dòng 37: Dòng 43: :[[membrane]] , [[sheath]] , [[sheathing]]:[[membrane]] , [[sheath]] , [[sheathing]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
