-
(Khác biệt giữa các bản)(sửa)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 14: Dòng 14: =====thu hẹp kinh doanh==========thu hẹp kinh doanh=====+ + ===== hỏng xe( dùng cho ô tô)=======Các từ liên quan====Các từ liên quan==Dòng 22: Dòng 24: =====verb==========verb=====:[[praise]]:[[praise]]- [[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại: Tham khảo chung]]+ + [[Thể_loại:Giao thông & vận tải]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- belittle , criticize , decry , defame , denigrate , depreciate , derogate , detract , diminish , disparage , dispraise , downcry , knock * , make fun of , opprobriate , revile , speak ill of , vilify , run
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
