• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Nhắc lại, lắp lại, nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại===== ::iterative integral ::tích phân lặp =====...)
    Hiện nay (12:59, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´itərətiv</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    =====(ngôn ngữ học) lặp=====
    =====(ngôn ngữ học) lặp=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====lặp=====
    +
    =====lặp=====
    -
     
    +
    -
    =====lặp lại=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Gram. = FREQUENTATIVE.=====
    +
    -
    =====Iteratively adv.=====
     
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====lặp=====
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=iterative iterative] : Chlorine Online
    +
    =====lặp lại=====
    -
    *[http://foldoc.org/?query=iterative iterative] : Foldoc
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[reiterative]] , [[repetitious]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´itərətiv/

    Thông dụng

    Tính từ

    Nhắc lại, lắp lại, nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại
    iterative integral
    tích phân lặp
    (ngôn ngữ học) lặp

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    lặp

    Kỹ thuật chung

    lặp
    lặp lại

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    reiterative , repetitious

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X