• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Cháo cho người ốm ăn; cháo suông===== ::to have (get) one's gruel ::(thông tục) bị phạt =====Bị ...)
    Hiện nay (03:44, ngày 7 tháng 10 năm 2012) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´gruəl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 20: Dòng 14:
    ::đánh vùi, đánh đập ai, đánh ai nhừ đòn
    ::đánh vùi, đánh đập ai, đánh ai nhừ đòn
    -
    =====Giết ai đi=====
    +
    =====Giết ai đi=====
    -
     
    +
    ::[[sweet]] [[gruel]]
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ::chè
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bột nhão=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====cháo loãng=====
    +
    -
    =====cháo suông=====
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    == Oxford==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===N.===
    +
    =====bột nhão=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====cháo loãng=====
    -
    =====A liquid food of oatmeal etc. boiled in milk or waterchiefly for invalids. [ME f. OF, ult. f. Gmc, rel. to GROUT(1)]=====
    +
    =====cháo suông=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[mush]] , [[potage]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /´gruəl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cháo cho người ốm ăn; cháo suông
    to have (get) one's gruel
    (thông tục) bị phạt
    Bị đánh thua liểng xiểng
    Bị giết
    to give somebody his gruel
    đánh vùi, đánh đập ai, đánh ai nhừ đòn
    Giết ai đi
    sweet gruel
    chè

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    bột nhão

    Kinh tế

    cháo loãng
    cháo suông

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    mush , potage

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X