-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Lối thoát ra===== =====Cái hồi (ở đồng hồ)===== =====(kỹ thuật) sự thoát===== == Từ điển Vật lý== ===Ngh...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">is´keipmənt</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 16: Dòng 10: =====(kỹ thuật) sự thoát==========(kỹ thuật) sự thoát=====- ==Vật lý==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Vật lý========cấu con ngựa==========cấu con ngựa=====- =====cấu hãm=====+ =====cấu hãm=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====con ngựa==========con ngựa=====::[[escapement]] [[mechanism]]::[[escapement]] [[mechanism]]Dòng 45: Dòng 40: ::[[escapement]] [[point]]::[[escapement]] [[point]]::điểm thoát ra::điểm thoát ra- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====The part of a clock or watch that connects and regulatesthe motive power.==========The part of a clock or watch that connects and regulatesthe motive power.=====21:29, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Tham khảo chung
- escapement : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
