-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Tuyệt đối, vô điều kiện, không chịu ảnh hưởng của điều kiện===== ::[[unconditio...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸ʌηkən´diʃənəl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 19: Dòng 12: ::lời từ chối dứt khoát::lời từ chối dứt khoát- ==Toán & tin==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Toán & tin ========không điều kiện==========không điều kiện=====::[[unconditional]] [[branch]] [[instruction]]::[[unconditional]] [[branch]] [[instruction]]Dòng 36: Dòng 32: ::[[unconditional]] [[transfer]] [[of]] [[control]]::[[unconditional]] [[transfer]] [[of]] [[control]]::sự chuyển điều khiển không điều kiện::sự chuyển điều khiển không điều kiện- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bắt buộc==========bắt buộc=====Dòng 51: Dòng 46: ::[[unconditional]] [[information]] [[transfer]] [[instruction]]::[[unconditional]] [[information]] [[transfer]] [[instruction]]::lệnh truyền thông tin vô điều kiện::lệnh truyền thông tin vô điều kiện- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Not subject to conditions; complete (unconditionalsurrender).==========Not subject to conditions; complete (unconditionalsurrender).=====21:39, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Toán & tin
không điều kiện
- unconditional branch instruction
- lệnh rẽ nhánh không điều kiện
- unconditional control transfer instruction
- lệnh chuyển điều khiển không điều kiện
- unconditional jump
- sự nhảy không điều kiện
- unconditional jump instruction
- lệnh nhảy không điều kiện
- unconditional statement
- câu lệnh không điều kiện
- unconditional statement
- lệnh không điều kiện
- unconditional transfer of control
- sự chuyển điều khiển không điều kiện
Kỹ thuật chung
vô điều kiện
- Call Forwarding Unconditional (CFU)
- chuyển tiếp cuộc gọi vô điều kiện
- unconditional control transfer instruction
- lệnh chuyển điều khiển vô điều kiện
- unconditional information transfer instruction
- lệnh truyền thông tin vô điều kiện
Tham khảo chung
- unconditional : National Weather Service
- unconditional : Corporateinformation
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
