• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự giũa===== =====( số nhiều) mạt giũa===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ng...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´failiη</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 8:
    =====( số nhiều) mạt giũa=====
    =====( số nhiều) mạt giũa=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Xây dựng===
    =====sự giũa=====
    =====sự giũa=====
    -
    =====vụn sắt=====
    +
    =====vụn sắt=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====giũa=====
    =====giũa=====
    ::die-filing [[machine]]
    ::die-filing [[machine]]
    Dòng 48: Dòng 42:
    =====sự sắp xếp=====
    =====sự sắp xếp=====
    -
    =====sự tạo tệp=====
    +
    =====sự tạo tệp=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====sự lấp đầy=====
    =====sự lấp đầy=====
    Dòng 61: Dòng 52:
    =====sự sắp xếp lưu trữ=====
    =====sự sắp xếp lưu trữ=====
    -
    =====sự xếp loại=====
    +
    =====sự xếp loại=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====(usu. in pl.) a particle rubbed off by a file.=====
    =====(usu. in pl.) a particle rubbed off by a file.=====

    20:52, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´failiη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự giũa
    ( số nhiều) mạt giũa

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    sự giũa
    vụn sắt

    Kỹ thuật chung

    giũa
    die-filing machine
    máy giũa khuôn
    draw-filing
    giũa cạnh
    filing machine
    máy giũa
    filing machine
    máy giũa (cưa)
    filing mark
    vết giũa
    flexible shaft-filing machine
    máy giũa có trục mềm
    mạt giũa
    mạt sắt
    phoi giũa
    sự cưa
    sự lưu giữ
    sự sắp xếp
    sự tạo tệp

    Kinh tế

    sự lấp đầy
    sự sắp xếp
    sự sắp xếp hồ sơ
    sự sắp xếp lưu trữ
    sự xếp loại

    Oxford

    N.
    (usu. in pl.) a particle rubbed off by a file.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X