• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Điều thông thường, điều bình thường===== ::out of the ordinate ::khác thư...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´ɔ:dinət</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 34: Dòng 27:
    =====(toán học) tung độ, đường tung=====
    =====(toán học) tung độ, đường tung=====
    -
    == Y học==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====tung độ=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Oxford==
    +
    === Y học===
    -
    ===N.===
    +
    =====tung độ=====
    -
     
    +
    === Oxford===
     +
    =====N.=====
    =====Math. a straight line from any point drawn parallel to onecoordinate axis and meeting the other, usually a coordinatemeasured parallel to the vertical (cf. ABSCISSA). [L lineaordinata applicata line applied parallel f. ordinare: seeORDAIN]=====
    =====Math. a straight line from any point drawn parallel to onecoordinate axis and meeting the other, usually a coordinatemeasured parallel to the vertical (cf. ABSCISSA). [L lineaordinata applicata line applied parallel f. ordinare: seeORDAIN]=====

    17:35, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´ɔ:dinət/

    Thông dụng

    Danh từ

    Điều thông thường, điều bình thường
    out of the ordinate
    khác thường
    Cơm bữa (ở quán ăn)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn, quán rượu
    Xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)
    (the ordinate) chủ giáo, giám mục
    Sách lễ
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh mục (ở) nhà tù
    to be in ordinary
    (hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...)
    physician in ordinary
    bác sĩ thường nhiệm

    Danh từ

    (toán học) tung độ, đường tung

    Chuyên ngành

    Y học

    tung độ

    Oxford

    N.
    Math. a straight line from any point drawn parallel to onecoordinate axis and meeting the other, usually a coordinatemeasured parallel to the vertical (cf. ABSCISSA). [L lineaordinata applicata line applied parallel f. ordinare: seeORDAIN]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X