• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===Tính từ=== =====Đáng ghét===== ::Un visage antipathique ::bản mặt đáng ghét =====Đối nghịch, đối lập===== =====Phản nghĩa Compatible, convenabl...)
    Hiện nay (08:43, ngày 9 tháng 11 năm 2007) (Sửa) (undo)
    (New page: ===Tính từ=== =====Đáng ghét===== ::Un visage antipathique ::bản mặt đáng ghét =====Đối nghịch, đối lập===== =====Phản nghĩa Compatible, convenabl...)
     

    Hiện nay

    Tính từ

    Đáng ghét
    Un visage antipathique
    bản mặt đáng ghét
    Đối nghịch, đối lập
    Phản nghĩa Compatible, convenable; sympathique

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X