-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Phó từ=== =====Sẵn sàng trước===== ::to make preparations beforehand ::chuẩn bị trước ::to be beforehand [[wi...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">bi´fɔ:¸hænd</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 18: Dòng 12: ::sẵn tiền::sẵn tiền- == Oxford==+ ==Chuyên ngành==- ===Adv.===+ {|align="right"- + | __TOC__+ |}+ === Oxford===+ =====Adv.==========In anticipation; in advance; in readiness (had preparedthe meal beforehand).==========In anticipation; in advance; in readiness (had preparedthe meal beforehand).=====20:42, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Tham khảo chung
- beforehand : Chlorine Online
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
