• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự pha trộn, sự hỗn hợp===== =====Thứ pha trộn, vật hỗn hợp===== =====(dược học...)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">ˈmɪkstʃər</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    10:39, ngày 11 tháng 12 năm 2007

    /ˈmɪkstʃər/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự pha trộn, sự hỗn hợp
    Thứ pha trộn, vật hỗn hợp
    (dược học) hỗn dược

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    hỗn hợp
    sự hòa lẫn
    sự hỗn hợp
    sự pha lẫn
    sự pha trộn
    sự trộn
    trộn lẫn
    mixture test
    phép thử trộn lẫn

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    hỗn hợp
    sự trộn

    Nguồn khác

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.

    Assortment, amalgam, amalgamation, medley, combination,mingling, intermingling, composite, blend, jumble, mix,miscellany, m‚lange, mess, mishmash, hotchpotch or US andCanadian hodgepodge, gallimaufry, farrago, olio, olla podrida,hash, pot-pourri, ragout, goulash, omnium gatherum, salmagundi:The design is an unfortunate mixture of many incompatiblestyles.
    Mixing, amalgamation, amalgamating, combining,mingling, intermingling, combination, blend, blending,association, associating, compound, compounding, synthesis,interweaving, merging, merger, fusion, fusing, alloy, alloying:The mixture of household ammonia and bleach creates noxiousfumes.

    Oxford

    N.

    The process of mixing or being mixed.
    The result ofmixing; something mixed; a combination.
    Chem. the product ofthe random distribution of one substance through another withoutany chemical reaction taking place between the components, asdistinct from a chemical compound.
    Ingredients mixed togetherto produce a substance, esp. a medicine (cough mixture).
    Aperson regarded as a combination of qualities and attributes.
    Gas or vaporized petrol or oil mixed with air, forming anexplosive charge in an internal-combustion engine.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X