• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Hướng đông, phương đông, phía đông===== ::to the east of ::về phía đông c...)
    (đóng góp từ East tại CĐ Kythuatđóng góp từ East tại CĐ Kinhte)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">i:st</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    Dòng 36: Dòng 35:
    == Xây dựng==
    == Xây dựng==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====hướng đông=====
    +
    =====hướng đông=====
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====phía đông=====
    +
    =====phía đông=====
    == Oxford==
    == Oxford==
    Dòng 74: Dòng 73:
    *[http://foldoc.org/?query=east east] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=east east] : Foldoc
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=east&searchtitlesonly=yes east] : bized
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=east&searchtitlesonly=yes east] : bized
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
     +
    [[Thể_loại:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Kỹ thuật chung]]
     +
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]]

    09:21, ngày 7 tháng 6 năm 2008

    /i:st/

    Thông dụng

    Danh từ

    Hướng đông, phương đông, phía đông
    to the east of
    về phía đông của
    Miền đông
    Gió đông
    Far East
    Viễn đông
    Middle East
    Trung đông
    Near East
    Cận đông
    East or West, home is best
    dù cho đi khắp bốn phương, về nhà mới thấy quê hương đâu bằng

    Tính từ

    Đông
    east wind
    gió đông

    Phó từ

    Về hướng đông; ở phía đông

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    hướng đông

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    phía đông

    Oxford

    N., adj., & adv.

    N.
    A the point of the horizon where thesun rises at the equinoxes (cardinal point 90ø to the right ofnorth). b the compass point corresponding to this. c thedirection in which this lies.
    (usu. the East) a the regionsor countries lying to the east of Europe. b the CommunistStates of eastern Europe.
    The eastern part of a country,town, etc.
    (East) Bridge a player occupying the positiondesignated 'east'.
    Adj.
    Towards, at, near, or facing east.2 coming from the east (east wind).
    Adv.
    Towards, at, ornear the east.
    (foll. by of) further east than.

    Tham khảo chung

    • east : National Weather Service
    • east : amsglossary
    • east : Corporateinformation
    • east : Chlorine Online
    • east : Foldoc
    • east : bized

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X