• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Co giãn ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đàn hồi; mềm dẻo===== =====Nhún nhảy (bước đi...)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">ɪˈlæstɪk/</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    00:10, ngày 18 tháng 12 năm 2007

    /ɪˈlæstɪk//

    Thông dụng

    Tính từ

    Co giãn ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đàn hồi; mềm dẻo
    Nhún nhảy (bước đi...)
    Bồng bột, bốc đồng
    elastic conscience
    lương tâm dễ tự tha thứ

    Danh từ

    Dây chun, dây cao su

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    mặt đàn hồi

    Nguồn khác

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    kéo được

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    dãn được
    đàn hồi
    mềm dẻo

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.

    Flexible, stretchable, stretchy, stretch, bendable,pliable, springy, plastic, extensile, extensible, expansible,expandable, contractile, resilient, bouncy, compressible: Is itelastic enough to stretch round that box?
    Adjustable,adaptable, accommodating, flexible: The schedule for our mainproject is elastic, so we can fit in additional tasks at veryshort notice.

    Oxford

    Adj. & n.

    Adj.
    Able to resume its normal bulk or shapespontaneously after contraction, dilatation, or distortion.
    Springy.
    (of a person or feelings) buoyant.
    Flexible,adaptable (elastic conscience).
    Econ. (of demand) variableaccording to price.
    Physics (of a collision) involving nodecrease of kinetic energy.
    N. elastic cord or fabric, usu.woven with strips of rubber.
    Elastic band = rubber band (seeRUBBER(1)).
    Elastically adv. elasticity n. elasticize v.tr.(also -ise). [mod.L elasticus f. Gk elastikos propulsive f.elauno drive]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X