• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người kế vị, người nối ngôi; người thừa tự; người nối nghiệp===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">sək´sesə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Người kế vị, người nối ngôi; người thừa tự; người nối nghiệp=====
    =====Người kế vị, người nối ngôi; người thừa tự; người nối nghiệp=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Toán & tin ===
    =====phần tử kế tiếp=====
    =====phần tử kế tiếp=====
    -
    =====phần tử tiếp theo=====
    +
    =====phần tử tiếp theo=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====người thừa kế=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    =====người thừa kế=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://foldoc.org/?query=successor successor] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=successor successor] : Foldoc
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====người kế nhiệm=====
    =====người kế nhiệm=====
    Dòng 37: Dòng 28:
    ::[[designated]] [[successor]]
    ::[[designated]] [[successor]]
    ::người thừa kế tài sản chỉ định
    ::người thừa kế tài sản chỉ định
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=successor successor] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=successor successor] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====(often foll. by to) a person or thing that succeeds toanother. [ME f. OF successour f. L successor (as SUCCEED)]=====
    =====(often foll. by to) a person or thing that succeeds toanother. [ME f. OF successour f. L successor (as SUCCEED)]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]

    19:53, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /sək´sesə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người kế vị, người nối ngôi; người thừa tự; người nối nghiệp

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    phần tử kế tiếp
    phần tử tiếp theo

    Kỹ thuật chung

    người thừa kế
    Tham khảo

    Kinh tế

    người kế nhiệm
    người kế tục
    người kế vị
    người thừa kế
    designated successor
    người thừa kế tài sản chỉ định
    Tham khảo

    Oxford

    N.
    (often foll. by to) a person or thing that succeeds toanother. [ME f. OF successour f. L successor (as SUCCEED)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X