• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(giải phẫu) (thuộc) ổ mắt===== =====(thuộc) quỹ đạo===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ng...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´ɔbitl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====(thuộc) quỹ đạo=====
    =====(thuộc) quỹ đạo=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====obitan=====
    =====obitan=====
    ::[[inner]] [[orbital]] [[complex]]
    ::[[inner]] [[orbital]] [[complex]]
    Dòng 23: Dòng 20:
    ::[[outer]] [[orbital]] [[complex]]
    ::[[outer]] [[orbital]] [[complex]]
    ::phức chất obitan ngoài
    ::phức chất obitan ngoài
    -
    =====quỹ đạo=====
    +
    =====quỹ đạo=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj. & n.=====
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    =====Adj.=====
    =====Adj.=====

    17:26, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´ɔbitl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (giải phẫu) (thuộc) ổ mắt
    (thuộc) quỹ đạo

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    obitan
    inner orbital complex
    phức obitan trong
    molecular orbital
    obitan phân tử
    outer orbital complex
    phức chất obitan ngoài
    quỹ đạo

    Oxford

    Adj. & n.
    Adj.
    Anat., Astron., & Physics of an orbit ororbits.
    (of a road) passing round the outside of a town.
    N. Physics a state or function representing the possiblemotion of an electron round an atomic nucleus.
    Orbital sandera sander having a circular and not oscillating motion.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X