-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người máy===== =====Người ứng xử có vẻ như một người máy===== =====Tín hiệu giao...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 22: Dòng 22: ::[[robot]] [[plane]]::[[robot]] [[plane]]::máy bay không người lái::máy bay không người lái+ ===hình thái từ===+ *V-ing: [[roboting]]== Toán & tin ==== Toán & tin ==02:43, ngày 10 tháng 12 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
người máy
- manipulating industrial robot
- người máy thao tác công nghiệp
- robot spraying
- người máy phun sơn
- robot system
- hệ thống người máy
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
