-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Cái giật mạnh thình lình; cái xốc mạnh thình lình; cú đẩy mạnh thình lình; cú xoắ...)(→Lạng (thịt bò) thành lát dài ướp muối phơi nắng)
Dòng 41: Dòng 41: =====Lạng (thịt bò) thành lát dài ướp muối phơi nắng==========Lạng (thịt bò) thành lát dài ướp muối phơi nắng=====+ ===Hình thái từ===+ *V_ed: [[jerked]]+ *V_ing: [[jerking]]== Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==03:35, ngày 27 tháng 12 năm 2007
Thông dụng
Danh từ
Đồng nghĩa Tiếng Anh
V.
Yank, wrench, pluck, nip, tug, twist, tweak: I jerked thedagger out of his hand, leaving him defenceless.
Twitch,lurch, jolt, jump, start, jig, jiggle, wriggle, wiggle: Thecreature jerked about convulsively, screaming, then lay still.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
