-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">'mə:t∫ənt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âm nàyđã được bạnhoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==07:00, ngày 17 tháng 12 năm 2007
Kinh tế
Nghĩa chuyên ngành
buôn bán
- commission merchant
- người buôn bán hàng sách
- death merchant
- người buôn bán vũ khí
- export merchant
- nhà buôn bán xuất khẩu
- wealthy merchant
- nhà buôn bán giàu có
thương nhân
- Chinese merchant
- thương nhân Trung Quốc
- export merchant
- thương nhân xuất khẩu
- import merchant
- thương nhân nhập khẩu
- leading merchant
- thương nhân dẫn đầu
- substantial merchant
- thương nhân giàu có
- travelling merchant
- thương nhân lưu đông
- travelling merchant
- thương nhân lưu động
Đồng nghĩa Tiếng Anh
N.
Dealer, retailer, seller, shopkeeper, store owner, trader,tradesman or tradeswoman, vendor: High Street merchants arecomplaining about a decline in sales.
Pedlar, hawker;(travelling) salesman, (sales) representative, commercialtraveller, huckster, door-to-door salesman, US old-fashioneddrummer, Colloq (sales) rep: His work as an itinerant merchanttook him away from home most of the week. 3 distributor,wholesaler, jobber, broker, agent, forwarder; businessman,merchant prince, mogul, tycoon, magnate, industrialist, USbaron: She comes from a family of steel merchants.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
