-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´sinti¸leit</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 27: Dòng 20: *Ving: [[Scintillating]]*Ving: [[Scintillating]]- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====nhấp nháy=====+ | __TOC__- + |}- == Oxford==+ === Kỹ thuật chung ===- ===V.intr.===+ =====nhấp nháy=====- + === Oxford===+ =====V.intr.==========(esp. as scintillating adj.) talk cleverly orwittily; be brilliant.==========(esp. as scintillating adj.) talk cleverly orwittily; be brilliant.=====02:15, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Thông dụng
Nội động từ
Nhấp nháy, lấp lánh, bắn ra những tia lửa, phát sáng
- diamonds scintillating in the candlelight
- các viên kim cương lấp lánh trong ánh nến
Tham khảo chung
- scintillate : National Weather Service
- scintillate : Chlorine Online
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
