-
Scintillate
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Thông dụng
Nội động từ
Nhấp nháy, lấp lánh, bắn ra những tia lửa, phát sáng
- diamonds scintillating in the candlelight
- các viên kim cương lấp lánh trong ánh nến
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ