-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">in'stɔ:l</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">in'stɔ:l</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 14: Dòng 10: *Ving: [[installing]]*Ving: [[installing]]- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====lắp đặt (kỹ thuật)=====+ | __TOC__- + |}- == Xây dựng==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====lắp đặt (kỹ thuật)=====+ === Xây dựng========gắn ráp==========gắn ráp=====- =====gá=====+ =====gá=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====lắp đặt==========lắp đặt=====Dòng 34: Dòng 29: =====thiết lập==========thiết lập=====- =====trang bị=====+ =====trang bị=====- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====V.=====- ===V.===+ - + =====Instal, invest, instate, initiate, establish, inaugurate,induct, institute; place, put, position, introduce, settle: Thenew bishop will be installed in office next week.==========Instal, invest, instate, initiate, establish, inaugurate,induct, institute; place, put, position, introduce, settle: Thenew bishop will be installed in office next week.==========Instal,fit, set up, connect, fix (in place): I installed our new airconditioner myself.==========Instal,fit, set up, connect, fix (in place): I installed our new airconditioner myself.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====V.tr.=====- ===V.tr.===+ - + =====(also instal) (installed, installing) 1 place (equipment,machinery, etc.) in position ready for use.==========(also instal) (installed, installing) 1 place (equipment,machinery, etc.) in position ready for use.=====19:52, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Đồng nghĩa Tiếng Anh
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
