-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">ig'zju:d</font>'''/==========/'''<font color="red">ig'zju:d</font>'''/=====Dòng 14: Dòng 10: * Ving:[[exuding]]* Ving:[[exuding]]- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========rỉ==========rỉ==========rò thấm==========rò thấm=====- =====tách lỏng=====+ =====tách lỏng=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====sự rỉ ra==========sự rỉ ra==========sự tách ra==========sự tách ra=====- =====sự tiết ra=====+ =====sự tiết ra=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====V.=====- ===V.===+ - + =====Tr. & intr. (of a liquid, moisture, etc.) escape or causeto escape gradually; ooze out; give off.==========Tr. & intr. (of a liquid, moisture, etc.) escape or causeto escape gradually; ooze out; give off.=====18:48, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Tham khảo chung
- exude : Chlorine Online
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
