• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">di'pendəbl</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">di'pendəbl</font>'''/=====
    Dòng 15: Dòng 11:
    ::mẩu tin có căn cứ, mẩu tin có thể tin được
    ::mẩu tin có căn cứ, mẩu tin có thể tin được
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====đáng tin cậy=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====đáng tin cậy=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====bảo đảm=====
    =====bảo đảm=====
    =====an toàn=====
    =====an toàn=====
    -
    =====tin cậy=====
    +
    =====tin cậy=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Reliable.=====
    =====Reliable.=====

    18:31, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /di'pendəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có thể tin được, đáng tin cậy, có căn cứ
    a dependable man
    người đáng tin cậy
    a dependable piece of news
    mẩu tin có căn cứ, mẩu tin có thể tin được

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    đáng tin cậy

    Kỹ thuật chung

    bảo đảm
    an toàn
    tin cậy

    Oxford

    Adj.
    Reliable.
    Dependability n. dependableness n.dependably adv.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X