• (Khác biệt giữa các bản)
    (→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">,dezig'nei&#8747;n</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">,dezig'nei&#8747;n</font>'''/=====
    Dòng 15: Dòng 11:
    =====Sự gọi tên, sự mệnh danh=====
    =====Sự gọi tên, sự mệnh danh=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====sự chỉ=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    === Toán & tin ===
     +
    =====sự chỉ=====
     +
    ===== Tham khảo =====
    *[http://mathworld.wolfram.com/search/?query=designation&x=0&y=0 designation] : Search MathWorld
    *[http://mathworld.wolfram.com/search/?query=designation&x=0&y=0 designation] : Search MathWorld
    -
     
    +
    === Vật lý===
    -
    == Vật lý==
    +
    =====sự chỉ định=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====sự chỉ định=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====ký hiệu=====
    =====ký hiệu=====
    ::[[abbreviated]] [[designation]]
    ::[[abbreviated]] [[designation]]
    Dòng 35: Dòng 29:
    ::[[port]] [[designation]]
    ::[[port]] [[designation]]
    ::sự đặt ký hiệu cổng
    ::sự đặt ký hiệu cổng
    -
    =====sự bố trí=====
    +
    =====sự bố trí=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====A name, description, or title.=====
    =====A name, description, or title.=====
    =====The act or process ofdesignating. [ME f. OF designation or L designatio (asDESIGNATE)]=====
    =====The act or process ofdesignating. [ME f. OF designation or L designatio (asDESIGNATE)]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Vật lý]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Vật lý]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]

    18:38, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /,dezig'nei∫n/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự chỉ rõ, sự định rõ
    Sự chọn lựa, sự chỉ định, sự bổ nhiệm
    Sự gọi tên, sự mệnh danh

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự chỉ
    Tham khảo

    Vật lý

    sự chỉ định

    Kỹ thuật chung

    ký hiệu
    abbreviated designation
    sự ký hiệu ngắn
    joint designation
    hệ đồng ký hiệu
    port designation
    sự đặt ký hiệu cổng
    sự bố trí

    Oxford

    N.
    A name, description, or title.
    The act or process ofdesignating. [ME f. OF designation or L designatio (asDESIGNATE)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X