• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: == Từ điển Điều hòa không khí== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====bình điều ẩm===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====ẩm kế=====...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">hju:´midi¸stæt</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    === Điện lạnh===
    -
    |}
    +
    =====bình điều ẩm=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện lạnh==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bình điều ẩm=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====ẩm kế=====
    =====ẩm kế=====
    ''Giải thích VN'': Dụng cụ đo, kiểm soát nhạy với độ ẩm.
    ''Giải thích VN'': Dụng cụ đo, kiểm soát nhạy với độ ẩm.
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====dụng cụ điều ẩm=====
    =====dụng cụ điều ẩm=====
    ::[[duct]] [[humidistat]]
    ::[[duct]] [[humidistat]]

    18:25, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /hju:´midi¸stæt/

    Điện lạnh

    bình điều ẩm

    Kỹ thuật chung

    ẩm kế

    Giải thích VN: Dụng cụ đo, kiểm soát nhạy với độ ẩm.

    Kinh tế

    dụng cụ điều ẩm
    duct humidistat
    dụng cụ điều ẩm theo rãnh không khí
    dụng cụ giữ độ ẩm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X