• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    (đóng góp từ Laburnum tại CĐ Kinhte)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    /'''<font color="red">lə'bə:nəm</font>'''/
    +
    =====/'''<font color="red">lə'bə:nəm</font>'''/=====
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    Dòng 13: Dòng 13:
    == Hóa học & vật liệu==
    == Hóa học & vật liệu==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====gỗ kim tước=====
    +
    =====gỗ kim tước=====
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[wood]] [[of]] [[this]] [[tree]].
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[wood]] [[of]] [[this]] [[tree]].
    Dòng 24: Dòng 24:
    =====Any small tree of the genus Laburnum with racemes of goldenflowers yielding poisonous seeds. Also called golden chain. [L]=====
    =====Any small tree of the genus Laburnum with racemes of goldenflowers yielding poisonous seeds. Also called golden chain. [L]=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
     +
    [[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]]
     +
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    05:26, ngày 4 tháng 6 năm 2008

    /lə'bə:nəm/

    Thông dụng

    Cách viết khác labra

    Như labra

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    gỗ kim tước

    Giải thích EN: The wood of this tree.

    Giải thích VN: Gỗ của cây kim tước.

    Oxford

    N.

    Any small tree of the genus Laburnum with racemes of goldenflowers yielding poisonous seeds. Also called golden chain. [L]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X