• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    (đóng góp từ Yes tại CĐ Kinhte)
    Dòng 4: Dòng 4:
    /'''<font color="red">jes</font>'''/
    /'''<font color="red">jes</font>'''/
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    Dòng 21: Dòng 21:
    == Xây dựng==
    == Xây dựng==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====ừ=====
    +
    =====ừ=====
    == Y học==
    == Y học==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====dạ=====
    +
    =====dạ=====
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====có=====
    +
    =====có=====
    -
    =====phải=====
    +
    =====phải=====
    == Oxford==
    == Oxford==
    Dòng 55: Dòng 55:
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=yes yes] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=yes yes] : Corporateinformation
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=yes yes] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=yes yes] : Chlorine Online
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
     +
    [[Thể_loại:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Y học]]
     +
    [[Thể_loại:Kỹ thuật chung]]
     +
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]]

    05:27, ngày 4 tháng 6 năm 2008

    /jes/


    Thông dụng

    Thán từ

    Vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ
    to say yes or no
    nói có hoặc không; nói được hay không
    You didn't see him? - yes, I did
    anh không thấy nó à? - có chứ

    Danh từ, số nhiều .yeses

    Tiếng vâng dạ, tiếng ừ phải

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    dạ

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    phải

    Oxford

    Adv. & n.

    Adv.
    Equivalent to an affirmative sentence: theanswer to your question is affirmative, it is as you say or as Ihave said, the statement etc. made is correct, the request orcommand will be complied with, the negative statement etc. madeis not correct.
    (in answer to a summons or address) anacknowledgement of one's presence.
    N. an utterance of theword yes.
    Say yes grant a request or confirm a statement.yes?
    Indeed? is that so?
    What do you want? yes and a formfor introducing a stronger phrase (he came home drunk -- yes,and was sick). yes and no that is partly true and partlyuntrue. yes-man (pl. -men) colloq. a weakly acquiescentperson. [OE gese, gise, prob. f. gia sie may it be (gia isunrecorded)]

    Tham khảo chung

    • yes : Corporateinformation
    • yes : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X