• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">ˈvæŋkwɪʃ</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">ˈvæŋkwɪʃ</font>'''/=====
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Ngoại động từ===
    ===Ngoại động từ===
    Dòng 21: Dòng 14:
    *Ving: [[Vanquishing]]
    *Ving: [[Vanquishing]]
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===V.tr.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====V.tr.=====
    =====Literary conquer or overcome.=====
    =====Literary conquer or overcome.=====
    =====Vanquishable adj.vanquisher n. [ME venkus, -quis, etc., f. OF vencus past part.and venquis past tenses of veintre f. L vincere: assim. to-ISH(2)]=====
    =====Vanquishable adj.vanquisher n. [ME venkus, -quis, etc., f. OF vencus past part.and venquis past tenses of veintre f. L vincere: assim. to-ISH(2)]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]

    01:00, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /ˈvæŋkwɪʃ/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Thắng, đánh bại (đối phương..)
    to vanquish the enemy
    đánh bại kẻ thù
    Chế ngự, khắc phục, vượt qua
    to vanquish one's desires
    chế ngự dục vọng

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Oxford

    V.tr.
    Literary conquer or overcome.
    Vanquishable adj.vanquisher n. [ME venkus, -quis, etc., f. OF vencus past part.and venquis past tenses of veintre f. L vincere: assim. to-ISH(2)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X