-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">,kɔntrə'diktəri</font>'''/==========/'''<font color="red">,kɔntrə'diktəri</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 22: Dòng 15: =====Lời cãi lại==========Lời cãi lại=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========mâu thuẫn==========mâu thuẫn=====::[[contradictory]] [[propositions]]::[[contradictory]] [[propositions]]::những mệnh đề mâu thuẫn::những mệnh đề mâu thuẫn- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Inconsistent, paradoxical, incongruous, conflicting,incompatible, discrepant; ambiguous, ambivalent: The witnesses'descriptions of the robbers are contradictory.==========Inconsistent, paradoxical, incongruous, conflicting,incompatible, discrepant; ambiguous, ambivalent: The witnesses'descriptions of the robbers are contradictory.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Expressing a denial or opposite statement.==========Expressing a denial or opposite statement.=====03:11, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Tham khảo chung
- contradictory : National Weather Service
- contradictory : Chlorine Online
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
